矯稱 jiǎo chēng · kiểu xưng Hán Việt: kiểu xưng · Pinyin: jiǎo chēng Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 稱 (xưng)Pinyinjiǎo chēngHán Việtkiểu xưngCấu tạo矯 + 稱 · kiểu + xưng nghĩa thành phần: kiểu + xưng