矯翰 jiǎo hàn · kiểu hàn Hán Việt: kiểu hàn · Pinyin: jiǎo hàn Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 翰 (hàn)Pinyinjiǎo hànHán Việtkiểu hànCấu tạo矯 + 翰 · kiểu + hàn nghĩa thành phần: kiểu + hàn