矯脫 kiểu thoát Hán Việt: kiểu thoát Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 脫 (thoát)Hán Việtkiểu thoátCấu tạo矯 + 脫 · kiểu + thoát nghĩa thành phần: kiểu + thoát Nghĩa EngCihui 矯脫 jiǎotuō v. fake; take... as an excuse/pretext