矯行 jiǎo xíng · kiểu hành Hán Việt: kiểu hành · Pinyin: jiǎo xíng Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 行 (hành)Pinyinjiǎo xíngHán Việtkiểu hànhCấu tạo矯 + 行 · kiểu + hành nghĩa thành phần: kiểu + hành