矯跡 jiǎo jì · kiểu tích Hán Việt: kiểu tích · Pinyin: jiǎo jì Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 跡 (tích)Pinyinjiǎo jìHán Việtkiểu tíchCấu tạo矯 + 跡 · kiểu + tích nghĩa thành phần: kiểu + tích