矯飾地 kiểu sức địa Hán Việt: kiểu sức địa Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 飾 (sức) + 地 (địa)Hán Việtkiểu sức địaCấu tạo矯 + 飾 + 地 · kiểu + sức + địa nghĩa thành phần: kiểu + sức + địa