石乳 shí rǔ · thạch nhũ Hán Việt: thạch nhũ · Pinyin: shí rǔ Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 乳 (nhũ)Pinyinshí rǔHán Việtthạch nhũCấu tạo石 + 乳 · thạch + nhũ nghĩa thành phần: thạch + nhũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"石钟乳"。 2.茶名。EngCihui 石乳 hírǔ n. stalactites