石雲 shí yún · thạch vân Hán Việt: thạch vân · Pinyin: shí yún Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 雲 (vân)Pinyinshí yúnHán Việtthạch vânCấu tạo石 + 雲 · thạch + vân nghĩa thành phần: thạch + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山石间通起的云气。Tân Hoa Tự Điển 1.山石间通起的云气。