石井

shí jǐngthạch tỉnh

Hán Việt: thạch tỉnh · Pinyin: shí jǐng

Tổng quan

Ishii (họ tiếng Nhật)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.穿石而成的井。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ishii

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿石而成的井。

Eng

  • Cihui Ishii (Japanese surname)

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架