石井

shí jǐng thạch tỉnh

Hán Việt: thạch tỉnh · Pinyin: shí jǐng

Tổng quan

Ishii (họ tiếng Nhật)

Cấu tạo: (thạch) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ishii (họ tiếng Nhật)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿石而成的井。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿石而成的井。

Eng

  • CC-CEDICT Ishii (Japanese surname)
  • Cihui Ishii (Japanese surname)