石佛 thạch phật Hán Việt: thạch phật Tổng quan thạch phật (圖像)石造之佛像也。☸ Cấu tạo: 石 (thạch) + 佛 (phật)Hán Việtthạch phậtCấu tạo石 + 佛 · thạch + phật nghĩa thành phần: thạch + phật Nghĩa ViệtCihui thạch phật (圖像)石造之佛像也。☸EngCihui 石佛 híFó n. stone statue of Buddha M:⁴zuò