石兕 shí sì · thạch hủy Hán Việt: thạch hủy · Pinyin: shí sì Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 兕 (hủy)Pinyinshí sìHán Việtthạch hủyCấu tạo石 + 兕 · thạch + hủy nghĩa thành phần: thạch + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 状似犀牛的巨石。Tân Hoa Tự Điển 1.状似犀牛的巨石。