石蘭

shí lán thạch lan

Hán Việt: thạch lan · Pinyin: shí lán

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.香草名。即山兰。兰草的一种。 2.石韦的别名。见明李时珍《本草纲目.草九.石韦》。参见"石韦"。