石關 shí guān · thạch quan Hán Việt: thạch quan · Pinyin: shí guān Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 關 (quan)Pinyinshí guānHán Việtthạch quanCấu tạo石 + 關 · thạch + quan nghĩa thành phần: thạch + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉宫观名。在甘泉宫中; 石门。Tân Hoa Tự Điển 1.汉宫观名。在甘泉宫中。 2.石门。