石冢

thạch trủng

Hán Việt: thạch trủng

Tổng quan

ụ đá hình tháp (đắp để kỷ niệm trên các đỉnh núi hoặc để đánh dấu lối đi), tán dương người nào sau khi chết thợ xây đá

Cấu tạo: 石 (thạch) + 冢 (trủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mộ đá
  • Tần suất từ ụ đá hình tháp (đắp để kỷ niệm trên các đỉnh núi hoặc để đánh dấu lối đi), tán dương người nào sau khi chết thợ xây đá

Từ liên quan

Gần nghĩa

冢墳 · 冢子 · 冢宰 · 石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信