石冢

thạch trủng

Hán Việt: thạch trủng

Tổng quan

ụ đá hình tháp (đắp để kỷ niệm trên các đỉnh núi hoặc để đánh dấu lối đi), tán dương người nào sau khi chết thợ xây đá

Cấu tạo: (thạch) + (trủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ụ đá hình tháp (đắp để kỷ niệm trên các đỉnh núi hoặc để đánh dấu lối đi), tán dương người nào sau khi chết thợ xây đá