石凍 shí dòng · thạch đống Hán Việt: thạch đống · Pinyin: shí dòng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 凍 (đống)Pinyinshí dòngHán Việtthạch đốngCấu tạo石 + 凍 · thạch + đống nghĩa thành phần: thạch + đống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"石冻春"。