石几

shí jǐ thạch kỉ

Hán Việt: thạch kỉ · Pinyin: shí jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代登车时用的垫脚石,其形似几; 石制的几桌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代登车时用的垫脚石,其形似几。 2.石制的几桌。