石函

shí hán thạch hàm

Hán Việt: thạch hàm · Pinyin: shí hán

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"石圅"; 石制的匣子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"石圅"。 2.石制的匣子。