石劍

shí jiàn thạch kiếm

Hán Việt: thạch kiếm · Pinyin: shí jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"石剑"; 形似利剑的山石或山峰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"石剑"。 2.形似利剑的山石或山峰。