石匣 shí xiá · thạch hạp Hán Việt: thạch hạp · Pinyin: shí xiá Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 匣 (hạp)Pinyinshí xiáHán Việtthạch hạpCấu tạo石 + 匣 · thạch + hạp nghĩa thành phần: thạch + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石制藏物用具。亦指匣状的山石。Tân Hoa Tự Điển 1.石制藏物用具。亦指匣状的山石。