石匱

shí kuì thạch quỹ

Hán Việt: thạch quỹ · Pinyin: shí kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石制的柜子; 特指古代帝王祭祀用的石匣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石制的柜子。 2.特指古代帝王祭祀用的石匣。