石南
thạch nam
Hán Việt: thạch nam · Pinyin: shí nán
Tổng quan
bãi hoang, bãi thạch nam, (thực vật học) giống cây thạch nam, giống cây erica
Nghĩa
Việt
- Cihui bãi hoang, bãi thạch nam, (thực vật học) giống cây thạch nam, giống cây erica
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。杜鵑科杜鵑屬,常綠灌木。原產日本本州、四國。高可達四尺。葉近輪生,長橢圓形,背面淡褐色;夏初開花;花序頂生,具五至十朵花,花冠漏斗形,七裂,雄蕊約十四枚。蒴果圓柱形。可供觀賞用。也稱為「石楠花」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 植物名。花供观赏,叶可入药。
- Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。花供观赏,叶可入药。
Eng
- Cihui 石南 shínán n. <bot .> rhododendron M:²kē