石卵

shí luǎn thạch noãn

Hán Việt: thạch noãn · Pinyin: shí luǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (noãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卵形的石頭。《兒女英雄傳》第三一回:「是個龍,胸前也有一塊骨頭,狀如石卵,叫作龍亹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卵形石块; 一种类似田鸡的小动物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卵形石块。 2.一种类似田鸡的小动物。

Eng

  • Cihui 石卵 híluǎn* n. cobblestone