石厄 thạch ách Hán Việt: thạch ách Tổng quan nguyên tố phóng xạ nhân tạo Cấu tạo: 石 (thạch) + 厄 (ách)Hán Việtthạch áchCấu tạo石 + 厄 · thạch + ách nghĩa thành phần: thạch + ách Nghĩa ViệtCihui nguyên tố phóng xạ nhân tạo