石臺

shí tái thạch thai

Hán Việt: thạch thai · Pinyin: shí tái

Tổng quan

Shitai, một huyện ở Chizhou 池州, An Huy

Cấu tạo: (thạch) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Shitai, một huyện ở Chizhou 池州, An Huy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石桌; 石砌的高台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石桌。 2.石砌的高台。

Eng

  • CC-CEDICT see 石台縣|石台县[Shi2 tai2 Xian4]
  • Cihui 石臺 hítái n. 1. stone table 2. stone stairs

ja

  • JMdict rectangular flower pot|stone pedestal