石圖 shí tú · thạch đồ Hán Việt: thạch đồ · Pinyin: shí tú Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 圖 (đồ)Pinyinshí túHán Việtthạch đồCấu tạo石 + 圖 · thạch + đồ nghĩa thành phần: thạch + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有图文的石头。古代迷信,以其为祥瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.有图文的石头。古代迷信,以其为祥瑞。