石地錢屬 thạch địa tiễn chúc Hán Việt: thạch địa tiễn chúc Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 地 (địa) + 錢 (tiễn) + 屬 (chúc)Hán Việtthạch địa tiễn chúcCấu tạo石 + 地 + 錢 + 屬 · thạch + địa + tiễn + chúc nghĩa thành phần: thạch + địa + tiễn + chúc