石坎

shí kǎn thạch khảm

Hán Việt: thạch khảm · Pinyin: shí kǎn

Tổng quan

1. đập đá。石頭砌的防洪壩。 2. thềm đá; bậc đá。石頭上鑿成的台階。

Cấu tạo: (thạch) + (khảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. đập đá。石頭砌的防洪壩。 2. thềm đá; bậc đá。石頭上鑿成的台階。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.用石頭砌成的防洪壩。 2.順著山勢,利用原始地形,在石頭山上鑿成的臺階。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石门坎,石门框的下部; 石洞;石坑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石门坎,石门框的下部。 2.石洞;石坑。

Eng

  • Cihui 石坎 híkǎn n. 1. stone flood dam 2. steps cut into rocky mountain 3. stone threshold M:¹tiáo