石坑 thạch khanh Hán Việt: thạch khanh Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 坑 (khanh)Hán Việtthạch khanhCấu tạo石 + 坑 · thạch + khanh nghĩa thành phần: thạch + khanh Nghĩa ViệtBiên soạn 石坑 híkēng n. stone pitEngCihui 石坑 híkēng n. stone pitTần suất từ 石坑 híkēng n. stone pit Từ liên quan Gần nghĩa坑井 · 坑人 · 坑儒 · 坑口 · 坑坎 · 坑子 · 坑害 · 坑木