石塢

shí wù thạch ổ

Hán Việt: thạch ổ · Pinyin: shí wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (ổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用石头建筑,供守卫用的堡垒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用石头建筑,供守卫用的堡垒。