石坼 shí chè · thạch sách Hán Việt: thạch sách · Pinyin: shí chè Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 坼 (sách)Pinyinshí chèHán Việtthạch sáchCấu tạo石 + 坼 · thạch + sách nghĩa thành phần: thạch + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巨石开裂。比喻死亡,多用于名儒宿将。Tân Hoa Tự Điển 1.巨石开裂。比喻死亡,多用于名儒宿将。