石埭
thạch đại
Hán Việt: thạch đại · Pinyin: shí dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 石筑的堤岸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.石筑的堤岸。
Eng
- Cihui 石埭 shídài n. stone dike/embankment M:¹tiáo
Hán Việt: thạch đại · Pinyin: shí dài