石堆

thạch đôi

Hán Việt: thạch đôi

Tổng quan

Cấu tạo: 石 (thạch) + 堆 (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đống đá
  • Biên soạn 石堆 híduī* n. rock/stone pile; cairn

Eng

  • Cihui 石堆 híduī* n. rock/stone pile; cairn
  • Tần suất từ 石堆 híduī* n. rock/stone pile; cairn

Từ liên quan

Gần nghĩa

堆于 · 堆仓 · 堆冰 · 堆叠 · 堆垒 · 堆垛 · 堆堆 · 堆姑