石堠 shí hòu · thạch hậu Hán Việt: thạch hậu · Pinyin: shí hòu Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 堠 (hậu)Pinyinshí hòuHán Việtthạch hậuCấu tạo石 + 堠 · thạch + hậu nghĩa thành phần: thạch + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 路旁记里的石堆。亦泛指用作表识的石堆。Tân Hoa Tự Điển 1.路旁记里的石堆。亦泛指用作表识的石堆。