石牆 shí qiáng · thạch tường Hán Việt: thạch tường · Pinyin: shí qiáng Tổng quan tường đá Cấu tạo: 石 (thạch) + 牆 (tường)Pinyinshí qiángHán Việtthạch tườngCấu tạo石 + 牆 · thạch + tường nghĩa thành phần: thạch + tường Nghĩa ViệtCihui tường đáEngCihui 石牆 híqiáng* n. stone wall M:¹miàn/²dào