石墩

thạch đôn

Hán Việt: thạch đôn

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (đôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以石頭砌成的基座。如:「山洪爆發,沖毀了這座橋的石墩。」

Eng

  • Cihui 石墩 hídūn n. 1. block of stone used as a seat 2. stone pier