石壁
thạch bích
Hán Việt: thạch bích · Pinyin: shí bì
Tổng quan
thạch bích
Nghĩa
Việt
- Cihui thạch bích
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陡峭直立的岩石。《文選.江淹.雜體詩.殷東陽》:「極眺清波深,緬映石壁素。」《三國演義》第六八回:「貧道於西川嘉陵峨嵋山中,學道三十年,忽聞石壁中有聲呼我之名。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陡立的山岩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陡立的山岩。
Eng
- Cihui 石壁 shíbì n. cliff; precipice M:¹miàn
ja
- JMdict stone wall|dry wall|rocky cliff|stone precipice