石壇 shí tán · thạch đàn Hán Việt: thạch đàn · Pinyin: shí tán Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 壇 (đàn)Pinyinshí tánHán Việtthạch đànCấu tạo石 + 壇 · thạch + đàn nghĩa thành phần: thạch + đàn Nghĩa EngCihui 石壇 hítán n. stone altar/platform M:⁴zuò