石頭

shí tou thạch đầu

Hán Việt: thạch đầu · Pinyin: shí tou

Tổng quan

đá | LT:塊|块

Cấu tạo: (thạch) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá | LT:塊|块
  • Cihui thạch đầu thạch đầu ☆Viên đá. Hòn đá.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由礦物質集合而成的堅硬塊狀物質。《薛仁貴征遼事略》:「今兵兩向放過石頭去,在上又用石頭打,再閃過,爭奈嶺上矢石如雨!」《儒林外史》第五五回:「那園卻有二三百畝大,中間空隙之地,種了許多花卉,堆著幾塊石頭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.石;石块。 2.见"石头城"。 3.古地名。在今江西省南昌市北。

Eng

  • CC-CEDICT stone|CL:塊|块[kuai4]
  • Cihui stone; CL:塊|块

ja

  • JMdict obstinate person|stubbornness|pigheadedness|hard head (like a rock)