石奩 shí lián · thạch liêm Hán Việt: thạch liêm · Pinyin: shí lián Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 奩 (liêm)Pinyinshí liánHán Việtthạch liêmCấu tạo石 + 奩 · thạch + liêm nghĩa thành phần: thạch + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻状如镜匣的石潭。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻状如镜匣的石潭。