石奴 shí nú · thạch nô Hán Việt: thạch nô · Pinyin: shí nú Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 奴 (nô)Pinyinshí núHán Việtthạch nôCấu tạo石 + 奴 · thạch + nô nghĩa thành phần: thạch + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石药的奴仆。指迷信服石药可以成仙的人。Tân Hoa Tự Điển 1.石药的奴仆。指迷信服石药可以成仙的人。