石子

shí zǐ thạch tử

Hán Việt: thạch tử · Pinyin: shí zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小石頭。《水滸傳》第七○回:「韓滔卻待挺搠來迎,被張清暗藏石子,手起望韓滔鼻凹裡打中。」《紅樓夢》第四一回:「劉姥姥便度過石來,順著石子甬路走去。」也稱為「石頭子兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小石头;小石块; 璞中的玉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小石头;小石块。 2.璞中的玉。

Eng

  • Cihui 石子 shízǐ n. cobblestone; cobble; pebble M:¹kē/³lì

ja

  • JMdict pebble throwing game played by young girls
  • JMdict small stone|pebble