石孽 shí niè · thạch nghiệt Hán Việt: thạch nghiệt · Pinyin: shí niè Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 孽 (nghiệt)Pinyinshí nièHán Việtthạch nghiệtCấu tạo石 + 孽 · thạch + nghiệt nghĩa thành phần: thạch + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因石而成的灾祸或妖孽。Tân Hoa Tự Điển 1.因石而成的灾祸或妖孽。