石密 shí mì · thạch mật Hán Việt: thạch mật · Pinyin: shí mì Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 密 (mật)Pinyinshí mìHán Việtthạch mậtCấu tạo石 + 密 · thạch + mật nghĩa thành phần: thạch + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"石蜜"。