石封 shí fēng · thạch phong Hán Việt: thạch phong · Pinyin: shí fēng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 封 (phong)Pinyinshí fēngHán Việtthạch phongCấu tạo石 + 封 · thạch + phong nghĩa thành phần: thạch + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石坛。Tân Hoa Tự Điển 1.石坛。