石局 shí jú · thạch cục Hán Việt: thạch cục · Pinyin: shí jú Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 局 (cục)Pinyinshí júHán Việtthạch cụcCấu tạo石 + 局 · thạch + cục nghĩa thành phần: thạch + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石棋盘; 元代官名。Tân Hoa Tự Điển 1.石棋盘。 2.元代官名。