石屑肺 thạch tiết phế Hán Việt: thạch tiết phế Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 屑 (tiết) + 肺 (phế)Hán Việtthạch tiết phếCấu tạo石 + 屑 + 肺 · thạch + tiết + phế nghĩa thành phần: thạch + tiết + phế