石履

shí lǚ thạch lí

Hán Việt: thạch lí · Pinyin: shí lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形似鞋子的石头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形似鞋子的石头。