石峡 shí xiá·thạch hạp Hán Việt: thạch hạp · Pinyin: shí xiá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.两边石山夹水的地方。 Cấu tạo: 石 (thạch) + 峽 (hạp)Pinyinshí xiáHán Việtthạch hạpCấu tạo石 + 峽 · thạch + hạp nghĩa thành phần: thạch + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.两边石山夹水的地方。 Từ liên quan Gần nghĩa峡口 · 峡江 · 峡湾 · 峡谷 · 峡路 · 峡部 · 峽石 · 峽路