石峯

shí fēng thạch phong

Hán Việt: thạch phong · Pinyin: shí fēng

Tổng quan

see 石峰區|石峰区[Shi2 feng1 Qu1]

Cấu tạo: (thạch) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 石峰區|石峰区[Shi2 feng1 Qu1]
  • Cihui see 石峰區|石峰区