石島 shí dǎo · thạch đảo Hán Việt: thạch đảo · Pinyin: shí dǎo Tổng quan đào ngầm; đá ngầm Cấu tạo: 石 (thạch) + 島 (đảo)Pinyinshí dǎoHán Việtthạch đảoCấu tạo石 + 島 · thạch + đảo nghĩa thành phần: thạch + đảo Nghĩa ViệtCihui đào ngầm; đá ngầm